Phép dịch "keep fit" thành Tiếng Việt

keep fit verb noun ngữ pháp

exercises designed to promote physical fitness if performed regularly. [..]

Bản dịch tự động của " keep fit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"keep fit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho keep fit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "keep fit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "keep fit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch