Phép dịch "kayak" thành Tiếng Việt

xuồng caiac, Kayak, kayak là các bản dịch hàng đầu của "kayak" thành Tiếng Việt.

kayak verb noun ngữ pháp

a type of small boat, powered by the occupant or occupants using a double-bladed paddle in a sitting position [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xuồng caiac

    noun
  • Kayak

    type of boat

    You like walking your dog, kayaking, and Hitchcock movies.

    Anh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.

  • kayak

    You like walking your dog, kayaking, and Hitchcock movies.

    Anh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.

  • xuồng cayac

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kayak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kayak"

Thêm

Bản dịch "kayak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch