Phép dịch "kathode" thành Tiếng Việt

catôt, cực âm là các bản dịch hàng đầu của "kathode" thành Tiếng Việt.

kathode noun ngữ pháp

Alternative form of [i]cathode[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • catôt

  • cực âm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kathode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kathode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch