Phép dịch "justice" thành Tiếng Việt

công lý, tư pháp, sự công bằng là các bản dịch hàng đầu của "justice" thành Tiếng Việt.

justice noun ngữ pháp

The state or characteristic of being just or fair. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công lý

    noun

    He who would establish justice must love justice and live justly.

    Chính người xác lập công lý phải yêu chuộng công lý và sống theo lẽ công bằng.

  • tư pháp

    noun

    You don' t work for the justice department, do you?

    Cô không là việc cho bộ tư pháp, đúng không?

  • sự công bằng

    noun

    Clearly, the need for justice is innate in man.

    Rõ ràng, lòng ước ao về sự công bằng là điều bẩm sinh trong con người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính nghĩa
    • lẽ phải
    • quyền tài phán
    • Công lý
    • luật pháp
    • quan tòa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " justice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Justice noun proper ngữ pháp

The title of a justice of court. [..]

+ Thêm

"Justice" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Justice trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

JUSTICE
+ Thêm

"JUSTICE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho JUSTICE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "justice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "justice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch