Phép dịch "just" thành Tiếng Việt

đúng, chỉ, chính là các bản dịch hàng đầu của "just" thành Tiếng Việt.

just adjective verb noun adverb ngữ pháp

factually fair; correct; proper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đúng

    adjective

    exactly, precisely, perfectly [..]

    You just do what you want, don't you?

    Em chỉ làm những gì em muốn thôi đúng không?

  • chỉ

    adverb

    only, simply, merely

    I'm sure it was just a terrible accident.

    Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.

  • chính

    adjective

    exactly, precisely, perfectly

    That's just what we need.

    Đó chính là cái mà chúng tôi cần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đích đáng
    • công bằng
    • vừa mới
    • vừa đủ
    • xứng đáng
    • hoàn toàn
    • hợp lẽ phải
    • một chút
    • một tí
    • thích đáng
    • thật đúng là
    • thử xem
    • vừa kịp
    • vừa đúng
    • đúng đắn
    • vừa
    • mới
    • chính xác
    • chỉ cần
    • chỉ việc
    • chỉ vừa
    • khá là
    • ngay khi
    • thật là
    • định
    • phải
    • joust
    • âu
    • chính nghĩa
    • chính đáng
    • chẳng qua
    • có căn cứ
    • có lý
    • thích
    • tài
    • chỉ thôi
    • hợp lý
    • thật sự
    • đúng lúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " just " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "just" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "just" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch