Phép dịch "jump" thành Tiếng Việt

nhảy, giật mình, nhảy lên là các bản dịch hàng đầu của "jump" thành Tiếng Việt.

jump adjective Verb verb noun adverb ngữ pháp

(obsolete) exactly; precisely [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhảy

    noun

    He saw the boy jump over the fence and run away.

    Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.

  • giật mình

    my dog was startled by a backfire and jumped straight up like a horse bucking.

    chú chó của tôi giật mình vì tiếng nổ rồi nhảy dựng lên như ngựa tung vó.

  • nhảy lên

    With a terrible look in his eye, he jumped up and raised his hand to hit me.

    Với một ánh mắt giận dữ, người ấy nhảy lên và giơ tay đánh tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhảy qua
    • sự giật mình
    • sự tăng đột ngột
    • nhẩy
    • chuồn
    • ăn
    • trật
    • tiếp
    • cú nhảy
    • trốn
    • at
    • lấn
    • chặt
    • bước nhảy
    • bắt nhảy
    • bắt nhảy qua
    • bỏ cách quãng mất
    • bỏ qua
    • bỏ sót
    • chiếm đoạt
    • chấp nhận vội vàng
    • chỗ hẫng
    • chỗ hổng
    • chỗ trống
    • cái giật mình
    • giật nảy người
    • khoan đá bằng choòng
    • không đứng vào
    • làm cho bay lên
    • làm cho nhảy lên
    • làm chạy tán loạn
    • làm giật mình
    • mê sảng rượu
    • nhảy vào
    • nhảy vọt
    • nước cờ ăn quân
    • nẫng tay trên
    • nắm ngay lấy
    • phỗng tay trên
    • sự chuyển đột ngột
    • sự nhảy
    • to chớp ngay lấy
    • tăng vọt
    • tăng đột ngột
    • vội đi tới
    • xâm chiếm
    • đào lật
    • vật chướng ngại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jump " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jump
+ Thêm

"Jump" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jump trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "jump"

Các cụm từ tương tự như "jump" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jump" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch