Phép dịch "juice" thành Tiếng Việt

nước ép, dịch, nhựa là các bản dịch hàng đầu của "juice" thành Tiếng Việt.

juice adjective verb noun ngữ pháp

(transitive) To remove the juice from something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước ép

    noun

    beverage made of juice [..]

    The celery juice is for my wife, and the mango juice for madam.

    Nước ép cần tây là của vợ tôi, và nước ép xoài là của quý bà.

  • dịch

    verb noun

    beverage made of juice

    Make sure thawing juices do not drip on other foods .

    Phải đảm bảo các chất dịch rã đông không nhỏ giọt lên các loại thực phẩm khác .

  • nhựa

    noun

    beverage made of juice

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước
    • dầu
    • cốt
    • nước hoa quả
    • xăng
    • điện
    • lấy nước
    • nước cốt
    • thuỷ
    • Nước sinh tố
    • nước sinh tố
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Juice
+ Thêm

"Juice" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Juice trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

JUICE Acronym

Acronym of [i]Jupiter Icy Moons Explorer[/i].

+ Thêm

"JUICE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho JUICE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "juice"

Các cụm từ tương tự như "juice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "juice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch