Phép dịch "juggler" thành Tiếng Việt
kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt, nghệ sĩ múa rối là các bản dịch hàng đầu của "juggler" thành Tiếng Việt.
juggler
noun
ngữ pháp
Agent noun of juggle; one who either literally juggles objects, or figuratively juggles tasks. [..]
-
kẻ lừa bịp
-
kẻ lừa gạt
-
nghệ sĩ múa rối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghệ sĩ ca múa
- người tung hứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juggler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "juggler"
Thêm ví dụ
Thêm