Phép dịch "judgemental" thành Tiếng Việt
judgemental
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of judgmental. [..]
Bản dịch tự động của " judgemental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"judgemental" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho judgemental trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "judgemental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách nhìn · lương tri · phán quyết · quyết định của toà · sức phán đoán · sự chỉ trích · sự phê bình · sự trừng phạt · sự trừng trị · sự xét xử · sự đánh giá · án · óc phán đoán · óc suy xét · ý kiến · điều bất hạnh
-
ngày phán quyết
-
Phán xét của Paris
-
BIỆN MINH PHÂN PHỐi
-
Đánh giá chủ quan
-
cách nhìn · lương tri · phán quyết · quyết định của toà · sức phán đoán · sự chỉ trích · sự phê bình · sự trừng phạt · sự trừng trị · sự xét xử · sự đánh giá · án · óc phán đoán · óc suy xét · ý kiến · điều bất hạnh
-
cách nhìn · lương tri · phán quyết · quyết định của toà · sức phán đoán · sự chỉ trích · sự phê bình · sự trừng phạt · sự trừng trị · sự xét xử · sự đánh giá · án · óc phán đoán · óc suy xét · ý kiến · điều bất hạnh
-
cách nhìn · lương tri · phán quyết · quyết định của toà · sức phán đoán · sự chỉ trích · sự phê bình · sự trừng phạt · sự trừng trị · sự xét xử · sự đánh giá · án · óc phán đoán · óc suy xét · ý kiến · điều bất hạnh
Thêm ví dụ
Thêm