Phép dịch "judge" thành Tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa, xét xử là các bản dịch hàng đầu của "judge" thành Tiếng Việt.
(transitive) To sit in judgment on; to pass sentence on. [..]
-
thẩm phán
nounpublic judicial official
The prisoner was brought before a judge.
Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
-
quan tòa
nounpublic judicial official
I'm actually the best judge you could give your story to.
Tôi là quan tòa tốt nhất cho những câu chuyện của cô.
-
xét xử
verbJudge Theresa Howard was the judge at his trial.
Thẩm phán Theresa Howard đã xét xử phiên tòa của hắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pháp quan
- xét đoán
- phán xét
- phán đoán
- xét
- chánh án
- người am hiểu
- phê bình
- trọng tài
- đánh giá
- xử
- cho rằng
- chỉ trích
- làm người phân xử
- làm quan toà
- làm trọng tài
- người phân xử
- người sành sỏi
- nhận xét
- nhận định
- phân xử
- quan toà
- thấy rằng
- xét thấy
- phán
- quyết
- Thẩm phán
- quan toøa, thaåm phaùn
- quan tài phán
- xem xét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " judge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname.
"Judge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Judge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "judge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồi tị
-
có mắt nhìn người · có tài nhìn người · giỏi nhìn người
-
Cố vấn Quân pháp
-
không khôn ngoan · khờ dại
-
phán
-
nhận xét đúng · xét đoán đúng
-
phán xét · phân xử · đánh giá
-
quan toøa, thaåm phaùn thuoäc haønh chính