Phép dịch "jubilant" thành Tiếng Việt
vui sướng, hân hoan, mừng rỡ là các bản dịch hàng đầu của "jubilant" thành Tiếng Việt.
jubilant
adjective
ngữ pháp
In a state of elation. [..]
-
vui sướng
adjectiveWhen he was finally overthrown in 1979 jubilant crowds poured onto the streets.
Khi Amin bị lật đổ năm 1979, nhiều đám đông vui sướng đổ ra đường.
-
hân hoan
adjectiveAn air of jubilation has swept the city in anticipation of the coming armistice.
Một bầu không khí hân hoan đang bao trùm thành phố Với dự đoán của những hiệp ước đình chiến sắp tới.
-
mừng rỡ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tưng bừng
- tưng bừng hớn hở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jubilant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jubilant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hân hoan · mừng rỡ · tưng bừng hớn hở · vui sướng
-
sự hân hoan · sự mừng rỡ · sự vui mừng · sự vui sướng
-
Quý khán giả hân hoan
-
sự hân hoan · sự mừng rỡ · sự vui sướng
Thêm ví dụ
Thêm