Phép dịch "joyful" thành Tiếng Việt
hân hoan, vui, khoái là các bản dịch hàng đầu của "joyful" thành Tiếng Việt.
joyful
adjective
ngữ pháp
Feeling or causing joy. [..]
-
hân hoan
adjectiveThat joyful event will be examined in the following article.
Sự kiện hân hoan ấy sẽ được thảo luận trong bài kế tiếp.
-
vui
adjectiveYou mix the five million with the cash from the joyful business.
Bạn trộn năm triệu với tiền mặt từ việc kinh doanh mua vui đó.
-
khoái
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tươi
- hoan hỉ
- hoan lạc
- mang lại niềm vui
- nhí nhảnh
- vui mừng
- vui sướng
- đáng mừng
- mừng
- hạnh phúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joyful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "joyful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự vui mừng · sự vui sướng
-
Quý khán giả hạnh phúc
Thêm ví dụ
Thêm