Phép dịch "joy" thành Tiếng Việt
hạnh phúc, phúc, niềm vui là các bản dịch hàng đầu của "joy" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The feeling of happiness, extreme cheerfulness. [..]
-
hạnh phúc
adjectiveJust one little bit of happiness and joy after another.
Chỉ cần một chút hạnh phúc và niềm vui này kế sau một cái khác.
-
phúc
The greatest joy is a young drinker with handsome boys for company.
Niềm hạnh phúc lớn lao nhất là được uống rượu với các chàng trai trẻ đẹp trai.
-
niềm vui
cảm giác hạnh phúc, vui sướng
But while there is joy in receiving a gift, there is also joy in giving one.
Tuy nhiên, ngoài niềm vui được nhận lãnh còn có niềm vui khi ban cho.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vui mừng
- làm vui mừng
- làm vui sướng
- sự hân hoan
- sự vui sướng
- vui mừng
- vui sướng
- hoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name. [..]
"Joy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Joy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "joy"
Các cụm từ tương tự như "joy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ode hoan ca
-
Phước cho Nhân loại
-
nhảy cẫng
-
ha
-
song hỉ
-
cây ông lão
-
nhảy nhót
-
mừng thầm