Phép dịch "josh" thành Tiếng Việt
bỡn cợt, chòng ghẹo, lời bỡn cợt là các bản dịch hàng đầu của "josh" thành Tiếng Việt.
josh
verb
noun
ngữ pháp
Good natured banter [..]
-
bỡn cợt
-
chòng ghẹo
-
lời bỡn cợt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời nói đùa vui
- trêu chòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " josh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Josh
proper
A diminutive form of the male given name Joshua. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Josh" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Josh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "josh" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Josh Hartnett
Thêm ví dụ
Thêm