Phép dịch "jollification" thành Tiếng Việt
cuộc vui chơi, trò vui là các bản dịch hàng đầu của "jollification" thành Tiếng Việt.
jollification
noun
ngữ pháp
A merrymaking; noisy festivity. [..]
-
cuộc vui chơi
-
trò vui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jollification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm