Phép dịch "join hands" thành Tiếng Việt

câu kết, nắm tay là các bản dịch hàng đầu của "join hands" thành Tiếng Việt.

join hands
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu kết

    verb
  • nắm tay

    The colors united and joined hands .

    Chúng tụm lại và cùng nắm tay nhau .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " join hands " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "join hands" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "join hands" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch