Phép dịch "jobber" thành Tiếng Việt
kẻ đầu cơ, người bán buôn, người cho thuê ngựa là các bản dịch hàng đầu của "jobber" thành Tiếng Việt.
jobber
noun
ngữ pháp
(archaic) One who works by the job. [..]
-
kẻ đầu cơ
-
người bán buôn
-
người cho thuê ngựa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người cho thuê xe
- người làm khoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jobber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm