Phép dịch "job" thành Tiếng Việt
công việc, việc, việc làm là các bản dịch hàng đầu của "job" thành Tiếng Việt.
A task. [..]
-
công việc
nouneconomic role for which a person is paid
I'm looking for a job near my house.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
việc
nounWe need an electrical engineer for this job.
Bọn mình cần thợ điện để làm việc này.
-
việc làm
nounA series of business activities that when completed will fulfill a high-level objective.
I don't have a job, but I would have a job if you gave me one.
Tôi chưa có việc làm nhưng ông sẽ cho tôi công việc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thúc
- đâm
- nghề
- công tác
- thuê
- chuyện
- Giốp
- buôn bán cổ phần
- cho làm khoán
- cho thuê
- công ăn việc làm
- cú thúc nhẹ
- cú đâm nhẹ
- mua bán đầu cơ
- nhận làm khoán
- sửa chữa lặt vặt
- sự thể
- sự việc
- thúc nhẹ
- tình hình công việc
- việc làm khoán
- việc làm thuê
- xoay sở kiếm chác
- đâm nhẹ
- đầu cơ
- ban
- Việc làm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " job " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(Biblical) A book of the Old Testament and the Hebrew Tanakh. [..]
"Job" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Job trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "job"
Các cụm từ tương tự như "job" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công việc chuyển đổi
-
Tìm kiếm việc làm
-
công việc bối cảnh · công việc thứ cấp
-
tôi đang tìm một công việc
-
Chọn việc làm
-
Đào tạo tại chỗ
-
chạy việc
-
Đánh giá việc làm