Phép dịch "jive" thành Tiếng Việt
chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn, chòng ghẹo là các bản dịch hàng đầu của "jive" thành Tiếng Việt.
jive
verb
noun
ngữ pháp
To speak using a jibe or interconnected jibes. [..]
-
chuyên rỗng tuếch
-
chuyện vớ vẩn
-
chòng ghẹo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chơi nhạc ja
- nhạc ja
- tiếng lóng khó hiểu
- trêu ghẹo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm