Phép dịch "jinx" thành Tiếng Việt
người hâm tài, vật xúi quẩy là các bản dịch hàng đầu của "jinx" thành Tiếng Việt.
jinx
verb
noun
interjection
ngữ pháp
A hex; an evil spell. [..]
-
người hâm tài
-
vật xúi quẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jinx " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jinx
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jinx" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jinx trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "jinx" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạm vía
Thêm ví dụ
Thêm