Phép dịch "jihad" thành Tiếng Việt

chiến tranh Hồi giáo, Jihad, jihad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Việt.

jihad verb noun ngữ pháp

(Islam) A holy war undertaken by Muslims. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến tranh Hồi giáo

  • Jihad

    Islamic term

    The jihad will end when allah wills its end.

    Jihad sẽ kết thúc khi thánh Allah cho nó kết thúc.

  • jihad

    Why do you keep using the word jihad in your Friday sermons?

    Tại sao ông luôn nói về jihad trong buổi lễ giảng đạo của mình?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jihad"

Thêm

Bản dịch "jihad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch