Phép dịch "jigsaw" thành Tiếng Việt
cưa xoi, Trò chơi ghép hình là các bản dịch hàng đầu của "jigsaw" thành Tiếng Việt.
jigsaw
verb
noun
ngữ pháp
A saw with fine teeth and a narrow blade which can cut curves in wood or metal. [..]
-
cưa xoi
-
Trò chơi ghép hình
tiling puzzle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jigsaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jigsaw"
Thêm ví dụ
Thêm