Phép dịch "jiggle" thành Tiếng Việt

cái lắc lắc nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "jiggle" thành Tiếng Việt.

jiggle verb noun ngữ pháp

a weak, shaking movement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái lắc lắc nhẹ

  • cái xóc xóc nhẹ

  • lắc lắc nhẹ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xóc xóc nhẹ
    • đưa đẩy nhẹ
    • lắc
    • xóc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jiggle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jiggle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch