Phép dịch "jealous" thành Tiếng Việt

ghen, ghen tị, nghen tuông là các bản dịch hàng đầu của "jealous" thành Tiếng Việt.

jealous adjective ngữ pháp

Suspecting rivalry in love; troubled by worries that one might have been replaced in someone's affections; suspicious of a lover or spouse's fidelity. [from 13th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghen

    tính từ adjective Nam

    ghen tuông

    Why would I be jealous?

    Tại sao tôi phải ghen tỵ?

  • ghen tị

    A jealous person may not wish another harm.

    Một người có tính ghen tị có lẽ không mong người khác bị tai họa.

  • nghen tuông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đố kỵ
    • bo bo giữ chặt
    • cành nanh
    • ganh ghét
    • ghen ghét
    • ghen tuông
    • ghen tức
    • hay ghen
    • hết sức giữ gìn
    • tha thiết bảo vệ
    • thèm muốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jealous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jealous
+ Thêm

"Jealous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jealous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "jealous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jealous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch