Phép dịch "jason" thành Tiếng Việt

jason là bản dịch của "jason" thành Tiếng Việt.

jason
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • jason

    No more meds, jason, And no deliveries without something in return.

    Không thêm thuốc, Jason và không lấy thêm gì cả mà không có gì bù lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jason " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jason proper noun ngữ pháp

(Greek mythology) The leader of the Argonauts, who retrieved the Golden Fleece from king Aeetes of Colchis, for his uncle Pelias. [..]

+ Thêm

"Jason" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jason trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "jason" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jason" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch