Phép dịch "jasmine" thành Tiếng Việt
nhài, hoa lài, hoa nhài là các bản dịch hàng đầu của "jasmine" thành Tiếng Việt.
Any of several plants, of the genus Jasminum, mostly native to Asia, having fragrant white or yellow flowers. [..]
-
nhài
nounThere was jasmine and...
Có hoa nhài và...
-
hoa lài
plant of genus Jasminum [..]
A kitchen garden that smells of herbs in the day... jasmine in the evening.
Một khu vườn thơm ngát hương cây cỏ thảo dược vào ban ngày, và hương hoa lài vào buổi tối.
-
hoa nhài
nounThe slimy cobra slithered toward the girl, lured by the scent of the jasmine flowers in her hair.
Con rắn hổ mang nhớp nháp trườn về phía cô gái, quyến rũ bởi mùi hương của hoa nhài trong tóc cô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lài
- chi nhài
- tinh dầu nhài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jasmine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name [..]
"Jasmine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jasmine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jasmine"
Các cụm từ tương tự như "jasmine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gạo thơm hoa nhài
-
cây hoa nhài