Phép dịch "jar" thành Tiếng Việt
lọ, hủ, vại là các bản dịch hàng đầu của "jar" thành Tiếng Việt.
A small, approximately cylindrical container for food, normally made of glass or clay. [..]
-
lọ
nounBelieved cadavers would rise, reclaim hearts from golden jars.
Tin rằng các xác chết sẽ sống lại lấy lại trái tim từ những chiếc lọ vàng.
-
hủ
adjectivesmall container for food
I call it the jar.
Tôi gọi nó là cái hủ.
-
vại
nounMorgiana bade him look in the first jar and see if there was any oil .
Morgiana bảo anh nhìn vào vại đầu tiên và xem còn chút dầu nào không .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chai
- bình
- hũ
- vò
- rung
- chấn động
- cãi nhau
- gây bực bội
- làm choáng
- làm chấn động mạnh
- làm kêu chói tai
- làm rung động mạnh
- nghiến ken két
- sự bất hoà
- sự bực bội
- sự chao đảo mạnh
- sự choáng người
- sự choáng óc
- sự chấn động
- sự cãi nhau
- sự gai người
- sự khó chịu
- sự rung
- sự rung chuyển mạnh
- sự va chạm
- tiếng động chói tai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Initialism of [i]Java ARchive[/i]. [..]
"JAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho JAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jar"
Các cụm từ tương tự như "jar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
choé
-
chĩnh
-
thạp
-
chai lê-dden
-
bình đựng mứt · lọ mứt
-
chóe
-
chai Leiden · chai Leyden
-
Cánh đồng Chum