Phép dịch "jail" thành Tiếng Việt
tù, ngục, khám là các bản dịch hàng đầu của "jail" thành Tiếng Việt.
jail
verb
noun
ngữ pháp
A place for the confinement of persons held in lawful custody or detention, especially for minor offenses or with reference to some future judicial proceeding. [..]
-
tù
nounTom didn't want to be sent to jail.
Tom không muốn vào tù.
-
ngục
nounThe words liberty and jail do not fit together very well.
Những từ tự do và ngục thất thì không tương xứng với nhau lắm.
-
khám
nounIf we don't do this, then we go to jail.
Nếu chúng ta không chịu làm thì chúng ta vào khám.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- goal
- cầm tù
- lao tù
- ngồi tù
- nhà tù
- nhà đá
- bỏ tù
- nhà giam
- nhà lao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jail" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạ ngục
-
rũ tù · rục xương
-
tống giam
-
bỏ tù
-
đang ở tù
-
ngục tối
-
rũ tù
Thêm ví dụ
Thêm