Phép dịch "jaggery" thành Tiếng Việt
đường thô, đường thốt nốt là các bản dịch hàng đầu của "jaggery" thành Tiếng Việt.
jaggery
noun
ngữ pháp
A traditional unrefined sugar used throughout South and South-East Asia. [..]
-
đường thô
-
đường thốt nốt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaggery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jaggery"
Thêm ví dụ
Thêm