Phép dịch "italicize" thành Tiếng Việt
in nghiêng, in ngả là các bản dịch hàng đầu của "italicize" thành Tiếng Việt.
italicize
verb
ngữ pháp
(typography) To put into italics. [..]
-
in nghiêng
He may remind you to give special attention to certain words that are italicized.
Anh ấy có thể nhắc nhở bạn chú ý đặc biệt đến những chữ in nghiêng nào đó.
-
in ngả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " italicize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "italicize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự in ngả
Thêm ví dụ
Thêm