Phép dịch "islander" thành Tiếng Việt
người ở đảo là bản dịch của "islander" thành Tiếng Việt.
islander
noun
ngữ pháp
A person who lives on an island. [..]
-
người ở đảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " islander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Islander
noun
ngữ pháp
abbreviation of Prince Edward Islander [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Islander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Islander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "islander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quần đảo Hawaii
-
Đạo luật đảo phân chim
-
Đảo Cocos
-
Đảo Wake
-
Đảo núi lửa
-
Đảo nội địa
-
Đảo Clipperton
Thêm ví dụ
Thêm