Phép dịch "irredeemable" thành Tiếng Việt
không thể cải tạo, không thể cứu vãn, tuyệt vọng là các bản dịch hàng đầu của "irredeemable" thành Tiếng Việt.
irredeemable
adjective
Not redeemable; unredeemable; not able to be restored, recovered, revoked, or escaped. [..]
-
không thể cải tạo
-
không thể cứu vãn
-
tuyệt vọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất dung thứ
- không thể tha thứ
- vô song
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irredeemable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irredeemable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính tuyệt vọng
Thêm ví dụ
Thêm