Phép dịch "iraqi" thành Tiếng Việt

I-rắc, tiếng i-rắc, người I-rắc là các bản dịch hàng đầu của "iraqi" thành Tiếng Việt.

iraqi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • I-rắc

    Dishonorably discharged, on the eve of Operation Iraqi Freedom.

    Giải ngũ trong hổ thẹn, vào đêm diễn ra Chiến dịch tự do cho I rắc.

  • tiếng i-rắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iraqi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Iraqi adjective noun ngữ pháp

A person from Iraq or of Iraqi descent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người I-rắc

Các cụm từ tương tự như "iraqi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "iraqi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch