Phép dịch "intrude" thành Tiếng Việt

xâm nhập, bắt phải chịu, không mời mà đến là các bản dịch hàng đầu của "intrude" thành Tiếng Việt.

intrude verb ngữ pháp

to enter without permission [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xâm nhập

    Keeping the intruders away is a daily challenge.

    Phải đánh đuổi những kẻ xâm nhập là thử thách hằng ngày.

  • bắt phải chịu

  • không mời mà đến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm xâm nhập
    • tống ấn
    • vào bừa
    • xâm phạm
    • đưa bừa
    • ấn bừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intrude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intrude" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • A-6 Intruder
  • người vào bừa · người xâm nhập · người xâm phạm · người đột nhập
Thêm

Bản dịch "intrude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch