Phép dịch "intracellular" thành Tiếng Việt

trong tế bào, nội bào là các bản dịch hàng đầu của "intracellular" thành Tiếng Việt.

intracellular adjective ngữ pháp

Inside or within a cell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong tế bào

    adjective
  • nội bào

    adjective

    from the intracellular through the multicellular

    từ trong nội bào ra ngoài thể đa bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intracellular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intracellular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch