Phép dịch "into" thành Tiếng Việt

vào, thành, vào trong là các bản dịch hàng đầu của "into" thành Tiếng Việt.

into adposition ngữ pháp

Going inside (of) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vào

    conjunction adposition

    Ten people were packed into the small room.

    Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.

  • thành

    noun

    From this standpoint history can be divided into two main epochs.

    Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.

  • vào trong

    adposition

    Go into that room and deposit your specimen into the container.

    Vào trong phòng kia và lấy mẫu tinh trùng của anh vào cái cốc này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sang
    • hoá ra
    • thành ra
    • bước sang
    • chia
    • chuyển sang
    • đâm vào
    • trong
    • tại
    • bên trong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " into " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

INTO abbreviation

The Irish national teacher's organisation

+ Thêm

"INTO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho INTO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "into" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "into" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch