Phép dịch "intertangle" thành Tiếng Việt

làm bối rối, làm lúng túng, làm mắc bẫy là các bản dịch hàng đầu của "intertangle" thành Tiếng Việt.

intertangle verb ngữ pháp

To entangle; to intertwine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm bối rối

  • làm lúng túng

  • làm mắc bẫy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm rối rắm
    • làm vướng mắc
    • làm vướng vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intertangle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intertangle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch