Phép dịch "internalize" thành Tiếng Việt
chủ quan hoá, tiếp thu, thẩm thấu là các bản dịch hàng đầu của "internalize" thành Tiếng Việt.
internalize
verb
ngữ pháp
(transitive) To make something internal; to incorporate it in oneself. [..]
-
chủ quan hoá
-
tiếp thu
And unless this is actually internalized, it won't happen.
Và nếu không được tiếp thu, điều đó sẽ không xảy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " internalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Internalize
-
thẩm thấu
Các cụm từ tương tự như "internalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Hồng Kông
-
Liên hoan phim quốc tế Busan
-
Sân bay quốc tế Islamabad
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
Sân bay Hasanuddin
-
Sân bay quốc tế San Francisco
-
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
Thêm ví dụ
Thêm