Phép dịch "intermittingly" thành Tiếng Việt
chập chờn, gián đoạn, lúc có lúc không là các bản dịch hàng đầu của "intermittingly" thành Tiếng Việt.
intermittingly
adverb
ngữ pháp
With intermissions; at intervals.
-
chập chờn
-
gián đoạn
adjective -
lúc có lúc không
-
thỉnh thoảng lại ngừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intermittingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm