Phép dịch "insurance" thành Tiếng Việt
bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm, sự bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "insurance" thành Tiếng Việt.
insurance
noun
ngữ pháp
A means of indemnity against a future occurrence of an uncertain event. [..]
-
bảo hiểm
nounindemnity
We're talking about a guy who was insured by my client.
Nói về người được bảo hiểm bởi khách hàng tôi.
-
hợp đồng bảo hiểm
-
sự bảo hiểm
I got plenty of insurance.
Tôi có kha khá sự bảo hiểm rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền đóng bảo hiểm
- bảo vệ
- bảo đảm
- tiền bảo hiểm
- Bảo hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insurance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Insurance
-
Bảo hiểm
Insurance is not gonna pay for a bet.
Bảo hiểm sẽ không trả tiền cho 1 vụ cá cược.
Các cụm từ tương tự như "insurance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
baûo hieåm y teá medicare
-
ñang ñöôïc baûo hieåm
-
Tiền đóng bảo hiểm
-
hôïp ñoàng baûo hieåm
-
tình traïng ñöôïc baûo hieåm thôøi gian chuyeån tieáp
-
bảo hiểm · đảm bảo
-
bảo hiểm trách nhiệm công cộng
-
baûo hieåm beänh taät
Thêm ví dụ
Thêm