Phép dịch "instructor" thành Tiếng Việt

huấn luyện viên, người dạy, thầy giáo là các bản dịch hàng đầu của "instructor" thành Tiếng Việt.

instructor noun ngữ pháp

One who instructs; a teacher [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huấn luyện viên

    noun

    They became the instructors and guides of their children.

    Họ trở nên các huấn luyện viên và người hướng đạo cho con cái.

  • người dạy

    noun

    Well, think of the way a driving instructor teaches his students to observe the traffic laws.

    Hãy nghĩ đến cách mà người dạy lái xe dạy người học giữ luật đi đường.

  • thầy giáo

    We might think of an instructor standing before his students, demonstrating what he wants them to learn.

    Chúng ta có thể liên tưởng đến hình ảnh một thầy giáo đứng trước mặt học sinh, giải thích những gì ông muốn dạy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáo viê
    • người hướng dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instructor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "instructor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instructor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch