Phép dịch "inspired" thành Tiếng Việt
đầy cảm hứng, hít vào, lấy cảm hứng từ là các bản dịch hàng đầu của "inspired" thành Tiếng Việt.
inspired
adjective
verb
ngữ pháp
Having excellence through inspiration. [..]
-
đầy cảm hứng
I bet Chris has always been an inspiring guy.
Tôi dám cá rằng Chris đã luôn là một anh chàng đầy cảm hứng dành cho người khác.
-
hít vào
-
lấy cảm hứng từ
And I'd like to end with a vignette, as it were, inspired by this image.
Và tôi muốn kết thức bằng một ảnh màu, lấy cảm hứng từ bức tranh này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người khác xúi giục
- thở vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inspired " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inspired" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gây cảm hứng · truyền cảm · truyền cảm hứng
-
người gây ra · người truyền cảm · người truyền cảm hứng · người xúi giục
-
cao hứng
-
tải xuống
-
dễ sợ · gây kinh hoàng · khủng khiếp · oai hùng
-
hồn thơ · nàng thơ · thi hứng
-
cụt hứng
-
Quý khán giả thú vị
Thêm ví dụ
Thêm