Phép dịch "insists" thành Tiếng Việt

nài là bản dịch của "insists" thành Tiếng Việt.

insists verb

Third-person singular simple present indicative form of insist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nài

    verb

    Why do you insist? I already said no!

    Tại sao bạn cứ nài nỉ? Tôi đã nói là không!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insists " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insists" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạch sách
  • insistence · điều cố nài · điều cứ nhất định · điều đòi khăng khăng
  • sự cố nài · sự cứ nhất định · sự khăng khăng đòi · sự khẳng định · sự nhấn mạnh · tính chất khăng khăng · tính chất nài nỉ
  • chèo kéo · mời mọc
  • cố nài · cứ nhất định · khăng khăng · khăng khăng đòi · nhấn mạnh · nhấn đi nhấn lại · nài nỉ · van nài · yêu cầu · ép nài
  • nheo nhéo
  • nằng nặc
  • cứ nhất định · dai dẳng · khăng khăng · khẳng định · lai nhai · nhấn mạnh · nhấn đi nhấn lại · nài nỉ · năn nỉ
Thêm

Bản dịch "insists" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch