Phép dịch "insipid" thành Tiếng Việt

vô vị, nhạt, lạt là các bản dịch hàng đầu của "insipid" thành Tiếng Việt.

insipid adjective ngữ pháp

Unappetizingly flavorless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô vị

    adjective

    I don't need some insipid costume and a bird name.

    Tôi không cần bộ đồ vô vị và cái tên con chim gì ấy.

  • nhạt

    adjective
  • lạt

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chán ngắt
    • không sinh động
    • nhạt nhẽo
    • nhạt phèo
    • tẻ ngắt
    • đạm bạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insipid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insipid" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chán ngắt · tính không sinh động · tính nhạt phèo · tính tẻ ngắt · tính vô vị
  • tính chán ngắt · tính không sinh động · tính nhạt phèo · tính tẻ ngắt · tính vô vị
  • nhạt thếch
  • tính chán ngắt · tính không sinh động · tính nhạt phèo · tính tẻ ngắt · tính vô vị
Thêm

Bản dịch "insipid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch