Phép dịch "insignificant" thành Tiếng Việt

không quan trọng, tầm thường, vô nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "insignificant" thành Tiếng Việt.

insignificant adjective ngữ pháp

Not significant; not important, consequential, or having a noticeable effect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không quan trọng

    adjective

    This, of course, is not to say that the spiritual fulfillments are insignificant.

    Dĩ nhiên, điều này không có nghĩa là sự ứng nghiệm thiêng liêng không quan trọng.

  • tầm thường

    adjective

    Why concern yourself with the feelings of one insignificant roommate?

    Cô đâu có hiểu được cảm giác của người bạn cùng phòng tầm thường này.

  • vô nghĩa

    adjective

    Small, seemingly insignificant things you do can make a big difference.

    Những điều nhỏ nhặt, dường như vô nghĩa mà các em làm có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đáng khinh
    • không đáng kể
    • tiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insignificant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insignificant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính không quan trọng · tính tầm thường · tính vô nghĩa · tính đáng khinh
  • tính không quan trọng · tính tầm thường · tính vô nghĩa · tính đáng khinh
Thêm

Bản dịch "insignificant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch