Phép dịch "innerve" thành Tiếng Việt

kích thích, làm cho cứng cáp, làm cho rắn rỏi là các bản dịch hàng đầu của "innerve" thành Tiếng Việt.

innerve verb ngữ pháp

To imbue with nervous energy; to give increased force or courage to.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kích thích

    verb noun
  • làm cho cứng cáp

  • làm cho rắn rỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innerve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "innerve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "innerve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch