Phép dịch "inhibitive" thành Tiếng Việt
để cấm, để hạn chế, để kiềm chế là các bản dịch hàng đầu của "inhibitive" thành Tiếng Việt.
inhibitive
adjective
ngữ pháp
That inhibits [..]
-
để cấm
-
để hạn chế
-
để kiềm chế
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để ngăn chặn
- để ngăn cấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inhibitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inhibitive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngăn chặn
-
có thể cấm được
-
sự hạn chế · sự kiềm chế · sự ngăn chặn · sự ức chế · ức chế
-
người cấm · người hạn chế · người kiềm chế · người ngăn chặn · người ngăn cấm
-
cấm · hạn chế · kiềm chế · ngăn chặn · ngăn cấm · ức chế
-
sự hạn chế · sự kiềm chế · sự ngăn chặn · sự ức chế · ức chế
-
cấm · hạn chế · kiềm chế · ngăn chặn · ngăn cấm · ức chế
-
sự hạn chế · sự kiềm chế · sự ngăn chặn · sự ức chế · ức chế
Thêm ví dụ
Thêm