Phép dịch "ingrowing" thành Tiếng Việt

mọc vào trong là bản dịch của "ingrowing" thành Tiếng Việt.

ingrowing adjective ngữ pháp

growing inwards or abnormally towards (a part of the body) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mọc vào trong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingrowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ingrowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch