Phép dịch "information" thành Tiếng Việt

thông tin, tin báo, tin là các bản dịch hàng đầu của "information" thành Tiếng Việt.

information noun ngữ pháp

Things that are or can be known about a given topic; communicable knowledge of something. [from 14th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông tin

    noun

    communicable knowledge [..]

    You're not supposed to have that information.

    Thông tin đó không dành cho bạn.

  • tin báo

    communicable knowledge

    I have information that Jairo is going to his mother's.

    Tôi có tin báo Jairo sẽ tới nhà mẹ.

  • tin

    noun

    And that's the kind of information they're going to bring back to you?

    Và đó là loại thông tin mà họ sẽ mang lại cho bạn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tin tức
    • kiến thức
    • sự thông tin
    • tài liệu
    • điều buộc tội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " information " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Information
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thông tin

    You're not supposed to have that information.

    Thông tin đó không dành cho bạn.

Hình ảnh có "information"

Các cụm từ tương tự như "information" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "information" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch