Phép dịch "infinite" thành Tiếng Việt

vô tận, Thượng đế, bao la là các bản dịch hàng đầu của "infinite" thành Tiếng Việt.

infinite adjective noun numeral ngữ pháp

Indefinably large, countlessly great; immense. [from 14th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô tận

    There's no doubt: the universe is infinite.

    Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

  • Thượng đế

  • bao la

    adjective

    He is filled with infinite love for you.

    Ngài tràn đầy tình thương yêu bao la dành cho các anh chị em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hằng hà sa số
    • không bờ bến
    • không trung
    • lượng vô hạn
    • vô bờ
    • vô cực
    • vô hạn
    • vô định
    • không đếm được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infinite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "infinite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "infinite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch